TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лачу́га

giống cáibất động vật
lačúga[ɫɐˈt͡ɕuɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лачу́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лачу́га nghĩa là túp nhà, lều.

Nghĩa của лачу́га

Danh từ

  1. Túp nhà, lều, nhà tồi tàn.

Biến cách của лачу́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лачу́галачу́ги
Sinh cách кого? чего?лачу́гилачу́г
Tặng cách кому? чему?лачу́гелачу́гам
Đối cách кого? что?лачу́гулачу́ги
Công cụ cách кем? чем?лачу́гойлачу́гами
Giới cách о ком? о чём?лачу́гелачу́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лачу́га

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

лачуга nghĩa là gì?

лачуга (danh từ) nghĩa là túp nhà, lều.

лачуга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лачу́га (phiên âm Latinh lačúga, IPA [ɫɐˈt͡ɕuɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.