хикка́н
giống đựcđộng vật
xikkán[xʲɪˈkan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хикка́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хикка́н nghĩa là Hikikomori.
Nghĩa của хикка́н
Danh từ
- Hikikomori.
Biến cách của хикка́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хикка́н | хикка́ны |
| Sinh cách кого? чего? | хикка́на | хикка́нов |
| Tặng cách кому? чему? | хикка́ну | хикка́нам |
| Đối cách кого? что? | хикка́на | хикка́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | хикка́ном | хикка́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | хикка́не | хикка́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
хиккан nghĩa là gì?
хиккан (danh từ) nghĩa là Hikikomori.
хиккан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хикка́н (phiên âm Latinh xikkán, IPA [xʲɪˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.