TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хикка́н

giống đựcđộng vật
xikkán[xʲɪˈkan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хикка́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хикка́н nghĩa là Hikikomori.

Nghĩa của хикка́н

Danh từ

  1. Hikikomori.

Biến cách của хикка́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хикка́нхикка́ны
Sinh cách кого? чего?хикка́нахикка́нов
Tặng cách кому? чему?хикка́нухикка́нам
Đối cách кого? что?хикка́нахикка́нов
Công cụ cách кем? чем?хикка́номхикка́нами
Giới cách о ком? о чём?хикка́нехикка́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

хиккан nghĩa là gì?

хиккан (danh từ) nghĩa là Hikikomori.

хиккан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хикка́н (phiên âm Latinh xikkán, IPA [xʲɪˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.