хи́лый
Dấu sắc trên хи́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хи́лый nghĩa là ốm yếu, gầy yếu, cằn cỗi, còi cọc.
Nghĩa của хи́лый
Tính từ
- о человеке Ốm yếu, gầy yếu, suy yếu, yếu đuối, yếu ớt, còm cõi, òi ọp, quặt quẹo, gầy còm, còm kĩnh, yếu ệp.
- о растении Cằn cỗi, còi cọc, cằn cọc.
Biến cách của хи́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | хи́лый | хи́лое | хи́лая | хи́лые |
| Sinh cách | хи́лого | хи́лого | хи́лой | хи́лых |
| Tặng cách | хи́лому | хи́лому | хи́лой | хи́лым |
| Đối cách | хи́лый / хи́лого | хи́лое | хи́лую | хи́лые / хи́лых |
| Công cụ cách | хи́лым | хи́лым | хи́лой | хи́лыми |
| Giới cách | хи́лом | хи́лом | хи́лой | хи́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của хи́лый
| So sánh hơn | (по)хиле́е |
Câu hỏi thường gặp
хилый nghĩa là gì?
хилый (tính từ) nghĩa là ốm yếu, gầy yếu, cằn cỗi, còi cọc.
хилый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хи́лый (phiên âm Latinh xílyj, IPA [ˈxʲiɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.