TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хи́лый

xílyj[ˈxʲiɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хи́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хи́лый nghĩa là ốm yếu, gầy yếu, cằn cỗi, còi cọc.

Nghĩa của хи́лый

Tính từ

  1. о человеке Ốm yếu, gầy yếu, suy yếu, yếu đuối, yếu ớt, còm cõi, òi ọp, quặt quẹo, gầy còm, còm kĩnh, yếu ệp.
  2. о растении Cằn cỗi, còi cọc, cằn cọc.

Biến cách của хи́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхи́лыйхи́лоехи́лаяхи́лые
Sinh cáchхи́логохи́логохи́лойхи́лых
Tặng cáchхи́ломухи́ломухи́лойхи́лым
Đối cáchхи́лый / хи́логохи́лоехи́луюхи́лые / хи́лых
Công cụ cáchхи́лымхи́лымхи́лойхи́лыми
Giới cáchхи́ломхи́ломхи́лойхи́лых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của хи́лый

So sánh hơn(по)хиле́е

Câu hỏi thường gặp

хилый nghĩa là gì?

хилый (tính từ) nghĩa là ốm yếu, gầy yếu, cằn cỗi, còi cọc.

хилый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хи́лый (phiên âm Latinh xílyj, IPA [ˈxʲiɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.