TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

химе́ра

giống cáiđộng vật
ximéra[xʲɪˈmʲerə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên химе́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

химе́ра nghĩa là quái vật thần thoại.

Nghĩa của химе́ра

Danh từ

  1. [con] si-me, quái vật thần thoại.
  2. sách vở [điều] ảo tưởng, ước mơ huyền hoặc.

Biến cách của химе́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?химе́рахиме́ры
Sinh cách кого? чего?химе́рыхиме́р
Tặng cách кому? чему?химе́рехиме́рам
Đối cách кого? что?химе́рухиме́р
Công cụ cách кем? чем?химе́ройхиме́рами
Giới cách о ком? о чём?химе́рехиме́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của химе́ра

Câu hỏi thường gặp

химера nghĩa là gì?

химера (danh từ) nghĩa là quái vật thần thoại.

химера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là химе́ра (phiên âm Latinh ximéra, IPA [xʲɪˈmʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.