химе́ра
Dấu sắc trên химе́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
химе́ра nghĩa là quái vật thần thoại.
Nghĩa của химе́ра
Danh từ
- [con] si-me, quái vật thần thoại.
- sách vở [điều] ảo tưởng, ước mơ huyền hoặc.
Biến cách của химе́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | химе́ра | химе́ры |
| Sinh cách кого? чего? | химе́ры | химе́р |
| Tặng cách кому? чему? | химе́ре | химе́рам |
| Đối cách кого? что? | химе́ру | химе́р |
| Công cụ cách кем? чем? | химе́рой | химе́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | химе́ре | химе́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của химе́ра
Câu hỏi thường gặp
химера nghĩa là gì?
химера (danh từ) nghĩa là quái vật thần thoại.
химера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là химе́ра (phiên âm Latinh ximéra, IPA [xʲɪˈmʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.