TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

химиотерапи́я

giống cáibất động vật
ximioterapíja[xʲɪmʲɪətʲɪrɐˈpʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên химиотерапи́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

химиотерапи́я nghĩa là hoá trị.

Nghĩa của химиотерапи́я

Danh từ

  1. Hoá trị.

Biến cách của химиотерапи́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?химиотерапи́яхимиотерапи́и
Sinh cách кого? чего?химиотерапи́ихимиотерапи́й
Tặng cách кому? чему?химиотерапи́ихимиотерапи́ям
Đối cách кого? что?химиотерапи́юхимиотерапи́и
Công cụ cách кем? чем?химиотерапи́ейхимиотерапи́ями
Giới cách о ком? о чём?химиотерапи́ихимиотерапи́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

химиотерапия nghĩa là gì?

химиотерапия (danh từ) nghĩa là hoá trị.

химиотерапия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là химиотерапи́я (phiên âm Latinh ximioterapíja, IPA [xʲɪmʲɪətʲɪrɐˈpʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.