TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

химчи́стка

giống cáibất động vật
ximčístka[xʲɪmˈt͡ɕistkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên химчи́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

химчи́стка nghĩa là sự tẩy hấp, tẩy bằng hóa học.

Nghĩa của химчи́стка

Danh từ

  1. Sự tẩy hấp, tẩy bằng hóa học; (ателье) hiệu tẩy hấp.

Biến cách của химчи́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?химчи́сткахимчи́стки
Sinh cách кого? чего?химчи́сткихимчи́сток
Tặng cách кому? чему?химчи́сткехимчи́сткам
Đối cách кого? что?химчи́сткухимчи́стки
Công cụ cách кем? чем?химчи́сткойхимчи́стками
Giới cách о ком? о чём?химчи́сткехимчи́стках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

химчистка nghĩa là gì?

химчистка (danh từ) nghĩa là sự tẩy hấp, tẩy bằng hóa học.

химчистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là химчи́стка (phiên âm Latinh ximčístka, IPA [xʲɪmˈt͡ɕistkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.