TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хира́гана

giống cáibất động vật
xirágana[xʲɪˈraɡənə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хира́гана chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хира́гана nghĩa là chữ mềm.

Nghĩa của хира́гана

Danh từ

  1. Chữ mềm.

Biến cách của хира́гана (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?хира́гана
Sinh cách кого? чего?хира́ганы
Tặng cách кому? чему?хира́гане
Đối cách кого? что?хира́гану
Công cụ cách кем? чем?хира́ганой
Giới cách о ком? о чём?хира́гане

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với хира́гана

  • Ты умеешь читать хирагану? Bạn có đọc được hiragana không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13251571

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

хирагана nghĩa là gì?

хирагана (danh từ) nghĩa là chữ mềm.

хирагана đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хира́гана (phiên âm Latinh xirágana, IPA [xʲɪˈraɡənə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.