хи́нди
giống đựcbất động vật
xíndi[ˈxʲinʲdʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хи́нди chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хи́нди nghĩa là tiếng hin-đi, tiếng ấn- độ.
Nghĩa của хи́нди
Danh từ
- Tiếng Hin-đi, tiếng ấn- độ, ấn ngữ.
Câu hỏi thường gặp
хинди nghĩa là gì?
хинди (danh từ) nghĩa là tiếng hin-đi, tiếng ấn- độ.
хинди đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хи́нди (phiên âm Latinh xíndi, IPA [ˈxʲinʲdʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.