TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хи́нди

giống đựcbất động vật
xíndi[ˈxʲinʲdʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хи́нди chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хи́нди nghĩa là tiếng hin-đi, tiếng ấn- độ.

Nghĩa của хи́нди

Danh từ

  1. Tiếng Hin-đi, tiếng ấn- độ, ấn ngữ.

Câu hỏi thường gặp

хинди nghĩa là gì?

хинди (danh từ) nghĩa là tiếng hin-đi, tiếng ấn- độ.

хинди đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хи́нди (phiên âm Latinh xíndi, IPA [ˈxʲinʲdʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.