TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хи́ппи

giống chungđộng vật
xíppi[ˈxʲipʲ(ː)ɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хи́ппи chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хи́ппи nghĩa là những người híp-pi.

Nghĩa của хи́ппи

Danh từ

  1. Những người híp-pi.

Câu hỏi thường gặp

хиппи nghĩa là gì?

хиппи (danh từ) nghĩa là những người híp-pi.

хиппи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хи́ппи (phiên âm Latinh xíppi, IPA [ˈxʲipʲ(ː)ɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.