TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хире́ть

thể chưa hoàn thành
xirétʹ[xʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хире́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хире́ть nghĩa là ốm yếu, gầy yếu, cằn cỗi, cằn cọc.

Nghĩa của хире́ть

Động từ

  1. о человеке [trở nên] ốm yếu, gầy yếu.
  2. о растиниях [trở nên] cằn cỗi, cằn cọc, cằn còi, còi cọc, còi cỗi; (nghĩa bóng) (приходить в упадок) sa sút, suy di, suy bại, suy vi, suy yếu.

Cặp thể của хире́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хире́ть

NgôiHiện tại
яхире́ю
тыхире́ешь
он / она́ / оно́хире́ет
мыхире́ем
выхире́ете
они́хире́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хиреть.

Quá khứ

Giống đực (он)хире́л
Giống cái (она́)хире́ла
Giống trung (оно́)хире́ло
Số nhiều (они́)хире́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хире́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хире́йте

Họ từ của хире́ть

Câu hỏi thường gặp

хиреть nghĩa là gì?

хиреть (động từ) nghĩa là ốm yếu, gầy yếu, cằn cỗi, cằn cọc.

хиреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хире́ть (phiên âm Latinh xirétʹ, IPA [xʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.