хире́ть
Dấu sắc trên хире́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хире́ть nghĩa là ốm yếu, gầy yếu, cằn cỗi, cằn cọc.
Nghĩa của хире́ть
Động từ
- о человеке [trở nên] ốm yếu, gầy yếu.
- о растиниях [trở nên] cằn cỗi, cằn cọc, cằn còi, còi cọc, còi cỗi; (nghĩa bóng) (приходить в упадок) sa sút, suy di, suy bại, suy vi, suy yếu.
Cặp thể của хире́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хире́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хире́ю |
| ты | хире́ешь |
| он / она́ / оно́ | хире́ет |
| мы | хире́ем |
| вы | хире́ете |
| они́ | хире́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хиреть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хире́л |
| Giống cái (она́) | хире́ла |
| Giống trung (оно́) | хире́ло |
| Số nhiều (они́) | хире́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хире́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хире́йте |
Họ từ của хире́ть
Câu hỏi thường gặp
хиреть nghĩa là gì?
хиреть (động từ) nghĩa là ốm yếu, gầy yếu, cằn cỗi, cằn cọc.
хиреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хире́ть (phiên âm Latinh xirétʹ, IPA [xʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.