TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хирома́нт

giống đựcđộng vật
xirománt[xʲɪrɐˈmant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хирома́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хирома́нт nghĩa là thầy tướng tay, người xem tướng tay.

Nghĩa của хирома́нт

Danh từ

  1. Thầy tướng tay, người xem tướng tay.

Biến cách của хирома́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хирома́нтхирома́нты
Sinh cách кого? чего?хирома́нтахирома́нтов
Tặng cách кому? чему?хирома́нтухирома́нтам
Đối cách кого? что?хирома́нтхирома́нты
Công cụ cách кем? чем?хирома́нтомхирома́нтами
Giới cách о ком? о чём?хирома́нтехирома́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

хиромант nghĩa là gì?

хиромант (danh từ) nghĩa là thầy tướng tay, người xem tướng tay.

хиромант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хирома́нт (phiên âm Latinh xirománt, IPA [xʲɪrɐˈmant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.