хирома́нт
Dấu sắc trên хирома́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хирома́нт nghĩa là thầy tướng tay, người xem tướng tay.
Nghĩa của хирома́нт
Danh từ
- Thầy tướng tay, người xem tướng tay.
Biến cách của хирома́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хирома́нт | хирома́нты |
| Sinh cách кого? чего? | хирома́нта | хирома́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | хирома́нту | хирома́нтам |
| Đối cách кого? что? | хирома́нт | хирома́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | хирома́нтом | хирома́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | хирома́нте | хирома́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
хиромант nghĩa là gì?
хиромант (danh từ) nghĩa là thầy tướng tay, người xem tướng tay.
хиромант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хирома́нт (phiên âm Latinh xirománt, IPA [xʲɪrɐˈmant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.