TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хиру́рг

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xirúrg[xʲɪˈrurk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хиру́рг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хиру́рг nghĩa là bác sĩ phẫu thuật.

Nghĩa của хиру́рг

Danh từ

  1. Bác sĩ phẫu thuật.

Biến cách của хиру́рг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хиру́ргхиру́рги
Sinh cách кого? чего?хиру́ргахиру́ргов
Tặng cách кому? чему?хиру́ргухиру́ргам
Đối cách кого? что?хиру́ргахиру́ргов
Công cụ cách кем? чем?хиру́ргомхиру́ргами
Giới cách о ком? о чём?хиру́ргехиру́ргах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

хирург nghĩa là gì?

хирург (danh từ) nghĩa là bác sĩ phẫu thuật.

хирург đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хиру́рг (phiên âm Latinh xirúrg, IPA [xʲɪˈrurk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.