хи́трость
Dấu sắc trên хи́трость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хи́трость nghĩa là láu lỉnh, ranh mãnh.
Nghĩa của хи́трость
Danh từ
- [Sự, tính] láu lỉnh, ranh mãnh, tinh ranh.
- khẩu ngữ изобретательность [sự, tài] nhanh trí, khéo léo, tinh khôn.
- уловка Mưu mẹo, mưu kế, mưu chước, mánh khóe, mưu, kế, chước, mẹo.
- вое́нная хитростьmưu chước (mưu kế, mưu mẹo) quân sự, chước (mưu, kế, mẹo) nhiều binh, chiến mưu, nghi binh
- khẩu ngữ скрытый смысль чего́-л. Ẩn ý.
- не велика́ хитрость(+ не опр.) — ... thì chẳng khó khăn (phức tạp) gì
Biến cách của хи́трость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хи́трость | хи́трости |
| Sinh cách кого? чего? | хи́трости | хи́тростей |
| Tặng cách кому? чему? | хи́трости | хи́тростям |
| Đối cách кого? что? | хи́трость | хи́трости |
| Công cụ cách кем? чем? | хи́тростью | хи́тростями |
| Giới cách о ком? о чём? | хи́трости | хи́тростях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хитрость nghĩa là gì?
хитрость (danh từ) nghĩa là láu lỉnh, ranh mãnh.
хитрость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хи́трость (phiên âm Latinh xítrostʹ, IPA [ˈxʲitrəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.