хихи́канье
Dấu sắc trên хихи́канье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хихи́канье nghĩa là sự cười hì hì, cười hi hi.
Nghĩa của хихи́канье
Danh từ
- Sự cười hì hì, cười hi hi, cười khúc khích; (звуки) [tiếng] cười hì hì, cười hi hi.
Biến cách của хихи́канье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хихи́канье | хихи́канья |
| Sinh cách кого? чего? | хихи́канья | хихи́каний |
| Tặng cách кому? чему? | хихи́канью | хихи́каньям |
| Đối cách кого? что? | хихи́канье | хихи́канья |
| Công cụ cách кем? чем? | хихи́каньем | хихи́каньями |
| Giới cách о ком? о чём? | хихи́канье | хихи́каньях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хихиканье nghĩa là gì?
хихиканье (danh từ) nghĩa là sự cười hì hì, cười hi hi.
хихиканье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хихи́канье (phiên âm Latinh xixíkanʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.