TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хихи́канье

giống trungbất động vật
xixíkanʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хихи́канье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хихи́канье nghĩa là sự cười hì hì, cười hi hi.

Nghĩa của хихи́канье

Danh từ

  1. Sự cười hì hì, cười hi hi, cười khúc khích; (звуки) [tiếng] cười hì hì, cười hi hi.

Biến cách của хихи́канье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хихи́каньехихи́канья
Sinh cách кого? чего?хихи́каньяхихи́каний
Tặng cách кому? чему?хихи́каньюхихи́каньям
Đối cách кого? что?хихи́каньехихи́канья
Công cụ cách кем? чем?хихи́каньемхихи́каньями
Giới cách о ком? о чём?хихи́каньехихи́каньях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хихиканье nghĩa là gì?

хихиканье (danh từ) nghĩa là sự cười hì hì, cười hi hi.

хихиканье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хихи́канье (phiên âm Latinh xixíkanʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.