хи́щник
Dấu sắc trên хи́щник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хи́щник nghĩa là động vật ăn thịt.
Nghĩa của хи́щник
Danh từ
- Động vật ăn thịt; (о звере) [con] thú dữ, mãnh thú, ác thú; (о птице) [con] chim dữ, mãnh cầm, ác điểu.
- nghĩa bóng Kẻ tham tàn.
Biến cách của хи́щник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хи́щник | хи́щники |
| Sinh cách кого? чего? | хи́щника | хи́щников |
| Tặng cách кому? чему? | хи́щнику | хи́щникам |
| Đối cách кого? что? | хи́щника | хи́щников |
| Công cụ cách кем? чем? | хи́щником | хи́щниками |
| Giới cách о ком? о чём? | хи́щнике | хи́щниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
хищник nghĩa là gì?
хищник (danh từ) nghĩa là động vật ăn thịt.
хищник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хи́щник (phiên âm Latinh xíščnik, IPA [ˈxʲiɕːnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.