TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хи́щник

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xíščnik[ˈxʲiɕːnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хи́щник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хи́щник nghĩa là động vật ăn thịt.

Nghĩa của хи́щник

Danh từ

  1. Động vật ăn thịt; (о звере) [con] thú dữ, mãnh thú, ác thú; (о птице) [con] chim dữ, mãnh cầm, ác điểu.
  2. nghĩa bóng Kẻ tham tàn.

Biến cách của хи́щник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хи́щникхи́щники
Sinh cách кого? чего?хи́щникахи́щников
Tặng cách кому? чему?хи́щникухи́щникам
Đối cách кого? что?хи́щникахи́щников
Công cụ cách кем? чем?хи́щникомхи́щниками
Giới cách о ком? о чём?хи́щникехи́щниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

хищник nghĩa là gì?

хищник (danh từ) nghĩa là động vật ăn thịt.

хищник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хи́щник (phiên âm Latinh xíščnik, IPA [ˈxʲiɕːnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.