TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хихи́кнуть

thể hoàn thành
xixíknutʹ[xʲɪˈxʲiknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хихи́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хихи́кнуть nghĩa là cười hì hì, cười hi hi, cười khúc khích.

Nghĩa của хихи́кнуть

Thể hoàn thành của хихи́кать.

Động từ

  1. Cười hì hì, cười hi hi, cười khúc khích; (глупо) cười hềnh hệch; (ехидно, злобно) cười gằn, cười nham hiểm.
  2. Cười khúc khích.

Cặp thể của хихи́кнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хихи́кнуть

NgôiTương lai
яхихи́кну
тыхихи́кнешь
он / она́ / оно́хихи́кнет
мыхихи́кнем
выхихи́кнете
они́хихи́кнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)хихи́кнул
Giống cái (она́)хихи́кнула
Giống trung (оно́)хихи́кнуло
Số nhiều (они́)хихи́кнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хихи́кни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хихи́кните

Câu hỏi thường gặp

хихикнуть nghĩa là gì?

хихикнуть (động từ) nghĩa là cười hì hì, cười hi hi, cười khúc khích.

хихикнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хихи́кнуть (phiên âm Latinh xixíknutʹ, IPA [xʲɪˈxʲiknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.