хихи́кнуть
Dấu sắc trên хихи́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хихи́кнуть nghĩa là cười hì hì, cười hi hi, cười khúc khích.
Nghĩa của хихи́кнуть
Thể hoàn thành của хихи́кать.
Động từ
- Cười hì hì, cười hi hi, cười khúc khích; (глупо) cười hềnh hệch; (ехидно, злобно) cười gằn, cười nham hiểm.
- Cười khúc khích.
Cặp thể của хихи́кнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хихи́кнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | хихи́кну |
| ты | хихи́кнешь |
| он / она́ / оно́ | хихи́кнет |
| мы | хихи́кнем |
| вы | хихи́кнете |
| они́ | хихи́кнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хихи́кнул |
| Giống cái (она́) | хихи́кнула |
| Giống trung (оно́) | хихи́кнуло |
| Số nhiều (они́) | хихи́кнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хихи́кни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хихи́кните |
Câu hỏi thường gặp
хихикнуть nghĩa là gì?
хихикнуть (động từ) nghĩa là cười hì hì, cười hi hi, cười khúc khích.
хихикнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хихи́кнуть (phiên âm Latinh xixíknutʹ, IPA [xʲɪˈxʲiknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.