TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хище́ние

giống trungbất động vật
xiščénije[xʲɪˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хище́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хище́ние nghĩa là sự tham ô, ăn cắp của công.

Nghĩa của хище́ние

Danh từ

  1. Sự tham ô, ăn cắp của công, lấy cắp; (денежное) [sự] biển thủ, thụt két.

Biến cách của хище́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хище́ниехище́ния
Sinh cách кого? чего?хище́нияхище́ний
Tặng cách кому? чему?хище́ниюхище́ниям
Đối cách кого? что?хище́ниехище́ния
Công cụ cách кем? чем?хище́ниемхище́ниями
Giới cách о ком? о чём?хище́ниихище́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хищение nghĩa là gì?

хищение (danh từ) nghĩa là sự tham ô, ăn cắp của công.

хищение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хище́ние (phiên âm Latinh xiščénije, IPA [xʲɪˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.