TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хи́щничество

giống trungbất động vật
xíščničestvo[ˈxʲiɕːnʲɪt͡ɕɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хи́щничество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хи́щничество nghĩa là sự ăn thịt sống, ăn thịt, tham tàn, tàn bạo.

Nghĩa của хи́щничество

Danh từ

  1. Sự ăn thịt sống, ăn thịt.
  2. эксплуатация и т. п. [a] tham tàn, tàn bạo, bóc lột tàn tệ.
  3. бесхозяйственность [sự, tính] bừa bãi, vô trách nhiệm.

Biến cách của хи́щничество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хи́щничествохи́щничества
Sinh cách кого? чего?хи́щничествахи́щничеств
Tặng cách кому? чему?хи́щничествухи́щничествам
Đối cách кого? что?хи́щничествохи́щничества
Công cụ cách кем? чем?хи́щничествомхи́щничествами
Giới cách о ком? о чём?хи́щничествехи́щничествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хищничество nghĩa là gì?

хищничество (danh từ) nghĩa là sự ăn thịt sống, ăn thịt, tham tàn, tàn bạo.

хищничество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хи́щничество (phiên âm Latinh xíščničestvo, IPA [ˈxʲiɕːnʲɪt͡ɕɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.