TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хищнический

xiščničeskij giọng máy của trình duyệt

хищнический nghĩa là thú dữ, mãnh thú, tham tàn, tàn bạo.

Nghĩa của хищнический

Tính từ

  1. Thuộc về đông vật ăn thịt, thú dữ, mãnh thú, ác thú, chim dữ, mãnh cầm, ác điểu; hung ác, hung dữ.
    • хи́щнические инсти́нктыbản năng ác thú (thú dữ, hung ác, thú tính)
  2. грабительский Tham tàn, tàn bạo.
    • хи́щническая эксплуата́цияsự bóc lột tham tàn (tàn bạo)
  3. бесхозяйственный Bừa bãi, vô trách nhiệm.
    • хи́щническая вы́рубка ле́са[sự] đốn rừng bừa bãi, đẵn cây bừa bãi trong rừng

Câu hỏi thường gặp

хищнический nghĩa là gì?

хищнический (tính từ) nghĩa là thú dữ, mãnh thú, tham tàn, tàn bạo.

хищнический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хищнический (phiên âm Latinh xiščničeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.