TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хле́бница

giống cáibất động vật
xlébnica[ˈxlʲebnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хле́бница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хле́бница nghĩa là Cái đĩa đựng bánh mì.

Nghĩa của хле́бница

Danh từ

  1. Cái đĩa đựng bánh mì.

Biến cách của хле́бница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хле́бницахле́бницы
Sinh cách кого? чего?хле́бницыхле́бниц
Tặng cách кому? чему?хле́бницехле́бницам
Đối cách кого? что?хле́бницухле́бницы
Công cụ cách кем? чем?хле́бницейхле́бницами
Giới cách о ком? о чём?хле́бницехле́бницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хлебница nghĩa là gì?

хлебница (danh từ) nghĩa là Cái đĩa đựng bánh mì.

хлебница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хле́бница (phiên âm Latinh xlébnica, IPA [ˈxlʲebnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.