TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хлеба́ть

thể chưa hoàn thành
xlebátʹ[xlʲɪˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хлеба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хлеба́ть nghĩa là nốc, uống ừng ực.

Nghĩa của хлеба́ть

Động từ

  1. пить Nốc, uống ừng ực. + đối cách
  2. khẩu ngữ есть Húp. + đối cách

Cặp thể của хлеба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хлеба́ть

NgôiHiện tại
яхлеба́ю
тыхлеба́ешь
он / она́ / оно́хлеба́ет
мыхлеба́ем
выхлеба́ете
они́хлеба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хлебать.

Quá khứ

Giống đực (он)хлеба́л
Giống cái (она́)хлеба́ла
Giống trung (оно́)хлеба́ло
Số nhiều (они́)хлеба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хлеба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хлеба́йте

Họ từ của хлеба́ть

Câu hỏi thường gặp

хлебать nghĩa là gì?

хлебать (động từ) nghĩa là nốc, uống ừng ực.

хлебать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хлеба́ть (phiên âm Latinh xlebátʹ, IPA [xlʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.