хлеба́ть
Dấu sắc trên хлеба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хлеба́ть nghĩa là nốc, uống ừng ực.
Nghĩa của хлеба́ть
Động từ
- пить Nốc, uống ừng ực. + đối cách
- khẩu ngữ есть Húp. + đối cách
Cặp thể của хлеба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хлеба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хлеба́ю |
| ты | хлеба́ешь |
| он / она́ / оно́ | хлеба́ет |
| мы | хлеба́ем |
| вы | хлеба́ете |
| они́ | хлеба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хлебать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хлеба́л |
| Giống cái (она́) | хлеба́ла |
| Giống trung (оно́) | хлеба́ло |
| Số nhiều (они́) | хлеба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хлеба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хлеба́йте |
Họ từ của хлеба́ть
Câu hỏi thường gặp
хлебать nghĩa là gì?
хлебать (động từ) nghĩa là nốc, uống ừng ực.
хлебать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хлеба́ть (phiên âm Latinh xlebátʹ, IPA [xlʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.