TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хлебну́ть

thể hoàn thành
xlebnútʹ[xlʲɪbˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хлебну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хлебну́ть nghĩa là uống.

Nghĩa của хлебну́ть

Động từ

  1. Uống.
    • перен.chịu đựng, phải chịu, trải qua
    • хлебну́ть го́ряphải chịu nỗi đau khổ, nếm mùi tân khổ, ngậm đắng nuốt cay

Cặp thể của хлебну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хлебну́ть

NgôiTương lai
яхлебну́
тыхлебнёшь
он / она́ / оно́хлебнёт
мыхлебнём
выхлебнёте
они́хлебну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)хлебну́л
Giống cái (она́)хлебну́ла
Giống trung (оно́)хлебну́ло
Số nhiều (они́)хлебну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хлебни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хлебни́те

Câu hỏi thường gặp

хлебнуть nghĩa là gì?

хлебнуть (động từ) nghĩa là uống.

хлебнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хлебну́ть (phiên âm Latinh xlebnútʹ, IPA [xlʲɪbˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.