хлебну́ть
Dấu sắc trên хлебну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хлебну́ть nghĩa là uống.
Nghĩa của хлебну́ть
Động từ
- Uống.
- перен.chịu đựng, phải chịu, trải qua
- хлебну́ть го́ряphải chịu nỗi đau khổ, nếm mùi tân khổ, ngậm đắng nuốt cay
Cặp thể của хлебну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хлебну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | хлебну́ |
| ты | хлебнёшь |
| он / она́ / оно́ | хлебнёт |
| мы | хлебнём |
| вы | хлебнёте |
| они́ | хлебну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хлебну́л |
| Giống cái (она́) | хлебну́ла |
| Giống trung (оно́) | хлебну́ло |
| Số nhiều (они́) | хлебну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хлебни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хлебни́те |
Câu hỏi thường gặp
хлебнуть nghĩa là gì?
хлебнуть (động từ) nghĩa là uống.
хлебнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хлебну́ть (phiên âm Latinh xlebnútʹ, IPA [xlʲɪbˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.