TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хлебозаво́д

giống đựcbất động vật
xlebozavód giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хлебозаво́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хлебозаво́д nghĩa là xưởng bánh mì.

Nghĩa của хлебозаво́д

Danh từ

  1. Nhà máy làm bánh mì, xưởng bánh mì.

Biến cách của хлебозаво́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хлебозаво́дхлебозаво́ды
Sinh cách кого? чего?хлебозаво́дахлебозаво́дов
Tặng cách кому? чему?хлебозаво́духлебозаво́дам
Đối cách кого? что?хлебозаво́дхлебозаво́ды
Công cụ cách кем? чем?хлебозаво́домхлебозаво́дами
Giới cách о ком? о чём?хлебозаво́дехлебозаво́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хлебозавод nghĩa là gì?

хлебозавод (danh từ) nghĩa là xưởng bánh mì.

хлебозавод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хлебозаво́д (phiên âm Latinh xlebozavód); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.