хлебозаво́д
giống đựcbất động vật
xlebozavód
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хлебозаво́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хлебозаво́д nghĩa là xưởng bánh mì.
Nghĩa của хлебозаво́д
Danh từ
- Nhà máy làm bánh mì, xưởng bánh mì.
Biến cách của хлебозаво́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хлебозаво́д | хлебозаво́ды |
| Sinh cách кого? чего? | хлебозаво́да | хлебозаво́дов |
| Tặng cách кому? чему? | хлебозаво́ду | хлебозаво́дам |
| Đối cách кого? что? | хлебозаво́д | хлебозаво́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | хлебозаво́дом | хлебозаво́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | хлебозаво́де | хлебозаво́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хлебозавод nghĩa là gì?
хлебозавод (danh từ) nghĩa là xưởng bánh mì.
хлебозавод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хлебозаво́д (phiên âm Latinh xlebozavód); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.