хлеборо́б
Dấu sắc trên хлеборо́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хлеборо́б nghĩa là người trồng lúa mì.
Nghĩa của хлеборо́б
Danh từ
- Người trồng lúa mì.
Biến cách của хлеборо́б (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хлеборо́б | хлеборо́бы |
| Sinh cách кого? чего? | хлеборо́ба | хлеборо́бов |
| Tặng cách кому? чему? | хлеборо́бу | хлеборо́бам |
| Đối cách кого? что? | хлеборо́ба | хлеборо́бов |
| Công cụ cách кем? чем? | хлеборо́бом | хлеборо́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | хлеборо́бе | хлеборо́бах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
хлебороб nghĩa là gì?
хлебороб (danh từ) nghĩa là người trồng lúa mì.
хлебороб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хлеборо́б (phiên âm Latinh xleborób, IPA [xlʲɪbɐˈrop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.