TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хлеборо́б

giống đựcđộng vật
xleborób[xlʲɪbɐˈrop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хлеборо́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хлеборо́б nghĩa là người trồng lúa mì.

Nghĩa của хлеборо́б

Danh từ

  1. Người trồng lúa mì.

Biến cách của хлеборо́б (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хлеборо́бхлеборо́бы
Sinh cách кого? чего?хлеборо́бахлеборо́бов
Tặng cách кому? чему?хлеборо́бухлеборо́бам
Đối cách кого? что?хлеборо́бахлеборо́бов
Công cụ cách кем? чем?хлеборо́бомхлеборо́бами
Giới cách о ком? о чём?хлеборо́бехлеборо́бах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

хлебороб nghĩa là gì?

хлебороб (danh từ) nghĩa là người trồng lúa mì.

хлебороб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хлеборо́б (phiên âm Latinh xleborób, IPA [xlʲɪbɐˈrop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.