TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хлестну́ть

thể hoàn thành
xlestnútʹ[xlʲɪsˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хлестну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хлестну́ть nghĩa là quất, vụt.

Nghĩa của хлестну́ть

Động từ

  1. Quất [một cái], vụt [một roi].

Cặp thể của хлестну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хлестну́ть

NgôiTương lai
яхлестну́
тыхлестнёшь
он / она́ / оно́хлестнёт
мыхлестнём
выхлестнёте
они́хлестну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)хлестну́л
Giống cái (она́)хлестну́ла
Giống trung (оно́)хлестну́ло
Số nhiều (они́)хлестну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хлестни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хлестни́те

Câu hỏi thường gặp

хлестнуть nghĩa là gì?

хлестнуть (động từ) nghĩa là quất, vụt.

хлестнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хлестну́ть (phiên âm Latinh xlestnútʹ, IPA [xlʲɪsˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.