хлестну́ть
Dấu sắc trên хлестну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хлестну́ть nghĩa là quất, vụt.
Nghĩa của хлестну́ть
Động từ
- Quất [một cái], vụt [một roi].
Cặp thể của хлестну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хлестну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | хлестну́ |
| ты | хлестнёшь |
| он / она́ / оно́ | хлестнёт |
| мы | хлестнём |
| вы | хлестнёте |
| они́ | хлестну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хлестну́л |
| Giống cái (она́) | хлестну́ла |
| Giống trung (оно́) | хлестну́ло |
| Số nhiều (они́) | хлестну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хлестни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хлестни́те |
Câu hỏi thường gặp
хлестнуть nghĩa là gì?
хлестнуть (động từ) nghĩa là quất, vụt.
хлестнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хлестну́ть (phiên âm Latinh xlestnútʹ, IPA [xlʲɪsˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.