TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хлопкоочистительный

xlopkoočistitelʹnyj giọng máy của trình duyệt

хлопкоочистительный nghĩa là để làm sạch bông, cán bông.

Nghĩa của хлопкоочистительный

Tính từ

  1. Để làm sạch bông, cán bông.
    • хлопкоочисти́тельная маши́на[cái] máy làm sạch bông, máy cán bông
    • хлопкоочистительный заво́дnhà máy làm sạch bông

Câu hỏi thường gặp

хлопкоочистительный nghĩa là gì?

хлопкоочистительный (tính từ) nghĩa là để làm sạch bông, cán bông.

хлопкоочистительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хлопкоочистительный (phiên âm Latinh xlopkoočistitelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.