TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хло́пнуть

thể hoàn thành
xlópnutʹ[ˈxɫopnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хло́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хло́пнуть nghĩa là vỗ, đập, bốp.

Nghĩa của хло́пнуть

Thể hoàn thành của хло́пать.

Động từ

  1. Vỗ, đập.
  2. Vỗ, bốp, đập, đấm, bịch, nện.

Cặp thể của хло́пнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хло́пнуть

NgôiTương lai
яхло́пну
тыхло́пнешь
он / она́ / оно́хло́пнет
мыхло́пнем
выхло́пнете
они́хло́пнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)хло́пнул
Giống cái (она́)хло́пнула
Giống trung (оно́)хло́пнуло
Số nhiều (они́)хло́пнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хло́пни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хло́пните

Họ từ của хло́пнуть

Câu ví dụ với хло́пнуть

  • Том хлопнул в ладоши. Tom đã vỗ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4918385

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

хлопнуть nghĩa là gì?

хлопнуть (động từ) nghĩa là vỗ, đập, bốp.

хлопнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хло́пнуть (phiên âm Latinh xlópnutʹ, IPA [ˈxɫopnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.