хло́пнуть
Dấu sắc trên хло́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хло́пнуть nghĩa là vỗ, đập, bốp.
Nghĩa của хло́пнуть
Thể hoàn thành của хло́пать.
Động từ
- Vỗ, đập.
- Vỗ, bốp, đập, đấm, bịch, nện.
Cặp thể của хло́пнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хло́пнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | хло́пну |
| ты | хло́пнешь |
| он / она́ / оно́ | хло́пнет |
| мы | хло́пнем |
| вы | хло́пнете |
| они́ | хло́пнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хло́пнул |
| Giống cái (она́) | хло́пнула |
| Giống trung (оно́) | хло́пнуло |
| Số nhiều (они́) | хло́пнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хло́пни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хло́пните |
Họ từ của хло́пнуть
Câu ví dụ với хло́пнуть
- Том хлопнул в ладоши. Tom đã vỗ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4918385
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
хлопнуть nghĩa là gì?
хлопнуть (động từ) nghĩa là vỗ, đập, bốp.
хлопнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хло́пнуть (phiên âm Latinh xlópnutʹ, IPA [ˈxɫopnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.