TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хлопнуться

thể hoàn thành
xlopnutʹsja giọng máy của trình duyệt

хлопнуться nghĩa là ngã phịch, ngã uỵch.

Nghĩa của хлопнуться

Nghĩa lấy theo mục хлопаться.

Động từ

  1. Ngã phịch, ngã uỵch; vồ ếch, đo đất ((đùa)).

Câu hỏi thường gặp

хлопнуться nghĩa là gì?

хлопнуться (động từ) nghĩa là ngã phịch, ngã uỵch.

хлопнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хлопнуться (phiên âm Latinh xlopnutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.