хло́пок
giống đựcbất động vật
xlópok[ˈxɫopək]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хло́пок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хло́пок nghĩa là bông.
Nghĩa của хло́пок
Danh từ
- Bông.
- хло́пок-сыре́цbông hạt, bông cúi
Biến cách của хло́пок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хло́пок | хло́пки |
| Sinh cách кого? чего? | хло́пка | хло́пков |
| Tặng cách кому? чему? | хло́пку | хло́пкам |
| Đối cách кого? что? | хло́пок | хло́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | хло́пком | хло́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | хло́пке | хло́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хло́пок
Đồng nghĩa
Họ từ của хло́пок
Câu hỏi thường gặp
хлопок nghĩa là gì?
хлопок (danh từ) nghĩa là bông.
хлопок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хло́пок (phiên âm Latinh xlópok, IPA [ˈxɫopək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.