TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хло́пок

giống đựcbất động vật
xlópok[ˈxɫopək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хло́пок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хло́пок nghĩa là bông.

Nghĩa của хло́пок

Danh từ

  1. Bông.
    • хло́пок-сыре́цbông hạt, bông cúi

Biến cách của хло́пок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хло́покхло́пки
Sinh cách кого? чего?хло́пкахло́пков
Tặng cách кому? чему?хло́пкухло́пкам
Đối cách кого? что?хло́покхло́пки
Công cụ cách кем? чем?хло́пкомхло́пками
Giới cách о ком? о чём?хло́пкехло́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хло́пок

Đồng nghĩa

Họ từ của хло́пок

Câu hỏi thường gặp

хлопок nghĩa là gì?

хлопок (danh từ) nghĩa là bông.

хлопок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хло́пок (phiên âm Latinh xlópok, IPA [ˈxɫopək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.