TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хлорвиниловый

xlorvinilovyj giọng máy của trình duyệt

хлорвиниловый nghĩa là Thuộc về clorvinyl, clo-vi-nin.

Nghĩa của хлорвиниловый

Tính từ

  1. Thuộc về clorvinyl, clo-vi-nin.

Câu hỏi thường gặp

хлорвиниловый nghĩa là gì?

хлорвиниловый (tính từ) nghĩa là Thuộc về clorvinyl, clo-vi-nin.

хлорвиниловый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хлорвиниловый (phiên âm Latinh xlorvinilovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.