хло́ристый
xlóristyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хло́ристый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хло́ристый nghĩa là cơ-lo-rua.
Nghĩa của хло́ристый
Tính từ
- Clorua, cơ-lo-rua.
- хлористый ка́льцийcanxi clorua
Biến cách của хло́ристый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | хло́ристый | хло́ристое | хло́ристая | хло́ристые |
| Sinh cách | хло́ристого | хло́ристого | хло́ристой | хло́ристых |
| Tặng cách | хло́ристому | хло́ристому | хло́ристой | хло́ристым |
| Đối cách | хло́ристый | хло́ристое | хло́ристую | хло́ристые |
| Công cụ cách | хло́ристым | хло́ристым | хло́ристой | хло́ристыми |
| Giới cách | хло́ристом | хло́ристом | хло́ристой | хло́ристых |
| Dạng ngắn | хло́рист | хло́ристо | хло́риста | хло́ристы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
хлористый nghĩa là gì?
хлористый (tính từ) nghĩa là cơ-lo-rua.
хлористый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хло́ристый (phiên âm Latinh xlóristyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.