TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хлоропла́ст

giống đựcbất động vật
xloroplást[xɫərɐˈpɫast] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хлоропла́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хлоропла́ст nghĩa là lạp lục, lục lạp.

Nghĩa của хлоропла́ст

Danh từ

  1. Lạp lục, lục lạp.

Biến cách của хлоропла́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хлоропла́стхлоропла́сты
Sinh cách кого? чего?хлоропла́стахлоропла́стов
Tặng cách кому? чему?хлоропла́стухлоропла́стам
Đối cách кого? что?хлоропла́стхлоропла́сты
Công cụ cách кем? чем?хлоропла́стомхлоропла́стами
Giới cách о ком? о чём?хлоропла́стехлоропла́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хлоропласт nghĩa là gì?

хлоропласт (danh từ) nghĩa là lạp lục, lục lạp.

хлоропласт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хлоропла́ст (phiên âm Latinh xloroplást, IPA [xɫərɐˈpɫast]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.