хлы́нуть
Dấu sắc trên хлы́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хлы́нуть nghĩa là tuôn chảy, chảy xiết, tuôn trào.
Nghĩa của хлы́нуть
Động từ
- политься Tuôn chảy, chảy xiết, ùa chảy, chảy ào ào, chảy ồng ộc.
- о слезах Tuôn trào.
- о дожде Trút xuống.
- о людях Tràn, đổ dồn, ùa chạy, chạy vội.
Chia động từ хлы́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | хлы́ну |
| ты | хлы́нешь |
| он / она́ / оно́ | хлы́нет |
| мы | хлы́нем |
| вы | хлы́нете |
| они́ | хлы́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хлы́нул |
| Giống cái (она́) | хлы́нула |
| Giống trung (оно́) | хлы́нуло |
| Số nhiều (они́) | хлы́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хлы́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хлы́ньте |
Họ từ của хлы́нуть
Câu hỏi thường gặp
хлынуть nghĩa là gì?
хлынуть (động từ) nghĩa là tuôn chảy, chảy xiết, tuôn trào.
хлынуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хлы́нуть (phiên âm Latinh xlýnutʹ, IPA [ˈxɫɨnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.