TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хлы́нуть

thể hoàn thành
xlýnutʹ[ˈxɫɨnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хлы́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хлы́нуть nghĩa là tuôn chảy, chảy xiết, tuôn trào.

Nghĩa của хлы́нуть

Động từ

  1. политься Tuôn chảy, chảy xiết, ùa chảy, chảy ào ào, chảy ồng ộc.
  2. о слезах Tuôn trào.
  3. о дожде Trút xuống.
  4. о людях Tràn, đổ dồn, ùa chạy, chạy vội.

Chia động từ хлы́нуть

NgôiTương lai
яхлы́ну
тыхлы́нешь
он / она́ / оно́хлы́нет
мыхлы́нем
выхлы́нете
они́хлы́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)хлы́нул
Giống cái (она́)хлы́нула
Giống trung (оно́)хлы́нуло
Số nhiều (они́)хлы́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хлы́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хлы́ньте

Họ từ của хлы́нуть

Câu hỏi thường gặp

хлынуть nghĩa là gì?

хлынуть (động từ) nghĩa là tuôn chảy, chảy xiết, tuôn trào.

хлынуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хлы́нуть (phiên âm Latinh xlýnutʹ, IPA [ˈxɫɨnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.