хлорофи́лл
Dấu sắc trên хлорофи́лл chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хлорофи́лл nghĩa là diệp lục, lục diệp tố.
Nghĩa của хлорофи́лл
Danh từ
- Diệp lục, lục diệp tố, chất lục diệp, clorofin.
Biến cách của хлорофи́лл (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хлорофи́лл | хлорофи́ллы |
| Sinh cách кого? чего? | хлорофи́лла | хлорофи́ллов |
| Tặng cách кому? чему? | хлорофи́ллу | хлорофи́ллам |
| Đối cách кого? что? | хлорофи́лл | хлорофи́ллы |
| Công cụ cách кем? чем? | хлорофи́ллом | хлорофи́ллами |
| Giới cách о ком? о чём? | хлорофи́лле | хлорофи́ллах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хлорофилл nghĩa là gì?
хлорофилл (danh từ) nghĩa là diệp lục, lục diệp tố.
хлорофилл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хлорофи́лл (phiên âm Latinh xlorofíll, IPA [xɫərɐˈfʲiɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.