TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хлорофо́рм

giống đựcbất động vật
xlorofórm[xɫərɐˈform] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хлорофо́рм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хлорофо́рм nghĩa là Clorofoc.

Nghĩa của хлорофо́рм

Danh từ

  1. Clorofoc.

Biến cách của хлорофо́рм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хлорофо́рмхлорофо́рмы
Sinh cách кого? чего?хлорофо́рмахлорофо́рмов
Tặng cách кому? чему?хлорофо́рмухлорофо́рмам
Đối cách кого? что?хлорофо́рмхлорофо́рмы
Công cụ cách кем? чем?хлорофо́рмомхлорофо́рмами
Giới cách о ком? о чём?хлорофо́рмехлорофо́рмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хлороформ nghĩa là gì?

хлороформ (danh từ) nghĩa là Clorofoc.

хлороформ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хлорофо́рм (phiên âm Latinh xlorofórm, IPA [xɫərɐˈform]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.