хлю́пик
Dấu sắc trên хлю́пик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хлю́пик nghĩa là kẻ nhu nhược, kẻ bạc nhược.
Nghĩa của хлю́пик
Danh từ
- khinh Kẻ nhu nhược, kẻ bạc nhược, đò trói gà không chặt.
Biến cách của хлю́пик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хлю́пик | хлюпики́ |
| Sinh cách кого? чего? | хлюпика́ | хлюпико́в |
| Tặng cách кому? чему? | хлюпику́ | хлюпика́м |
| Đối cách кого? что? | хлюпика́ | хлюпико́в |
| Công cụ cách кем? чем? | хлюпико́м | хлюпика́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | хлюпике́ | хлюпика́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
хлюпик nghĩa là gì?
хлюпик (danh từ) nghĩa là kẻ nhu nhược, kẻ bạc nhược.
хлюпик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хлю́пик (phiên âm Latinh xljúpik, IPA [ˈxlʲʉpʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.