TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хлю́пик

giống đựcđộng vật
xljúpik[ˈxlʲʉpʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хлю́пик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хлю́пик nghĩa là kẻ nhu nhược, kẻ bạc nhược.

Nghĩa của хлю́пик

Danh từ

  1. khinh Kẻ nhu nhược, kẻ bạc nhược, đò trói gà không chặt.

Biến cách của хлю́пик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хлю́пикхлюпики́
Sinh cách кого? чего?хлюпика́хлюпико́в
Tặng cách кому? чему?хлюпику́хлюпика́м
Đối cách кого? что?хлюпика́хлюпико́в
Công cụ cách кем? чем?хлюпико́мхлюпика́ми
Giới cách о ком? о чём?хлюпике́хлюпика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

хлюпик nghĩa là gì?

хлюпик (danh từ) nghĩa là kẻ nhu nhược, kẻ bạc nhược.

хлюпик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хлю́пик (phiên âm Latinh xljúpik, IPA [ˈxlʲʉpʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.