TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хны́канье

giống trung
xnýkanʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хны́канье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хны́канье nghĩa là sự khóc tính tỉ, khóc sụt sịt.

Nghĩa của хны́канье

Danh từ

  1. Sự khóc tính tỉ, khóc sụt sịt, khóc thút thít, khóc nỉ non; (звуки) [tiếng] khóc tính tỉ, khóc sụt sịt, khóc thút thít, khóc nỉ non; (nghĩa bóng) [sự] than vãn, than thở, kêu ca, than phiền, rên.

Câu hỏi thường gặp

хныканье nghĩa là gì?

хныканье (danh từ) nghĩa là sự khóc tính tỉ, khóc sụt sịt.

хныканье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хны́канье (phiên âm Latinh xnýkanʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.