TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хны́кать

thể chưa hoàn thành
xnýkatʹ[ˈxnɨkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хны́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хны́кать nghĩa là khóc ti tỉ, khóc sụt sịt.

Nghĩa của хны́кать

Động từ

  1. Khóc ti tỉ, khóc sụt sịt, khóc thút thít, khóc nỉ non; (nghĩa bóng) than vãn, than thở, kêu ca, than phiền, rên.

Chia động từ хны́кать

NgôiHiện tại
яхны́чу
тыхны́чешь
он / она́ / оно́хны́чет
мыхны́чем
выхны́чете
они́хны́чут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хныкать.

Quá khứ

Giống đực (он)хны́кал
Giống cái (она́)хны́кала
Giống trung (оно́)хны́кало
Số nhiều (они́)хны́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хны́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хны́чьте

Họ từ của хны́кать

Câu ví dụ với хны́кать

  • Хватит хныкать. Đừng rên rỉ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5584281

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

хныкать nghĩa là gì?

хныкать (động từ) nghĩa là khóc ti tỉ, khóc sụt sịt.

хныкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хны́кать (phiên âm Latinh xnýkatʹ, IPA [ˈxnɨkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.