хо́бби
Dấu sắc trên хо́бби chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хо́бби nghĩa là sở thích.
Nghĩa của хо́бби
Danh từ
- Sở thích.
Câu ví dụ với хо́бби
- Моё хобби — собирать старинные монеты. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423010
- Моё хобби - коллекционирование старых монет. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3056884
- У вас есть хобби, Том? Bạn có sở thích nào không Tom? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3557078
- Том, у тебя есть хобби? Bạn có sở thích nào không Tom? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3945508
- Мое хобби - фотографировать дикие цветы. Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4620076
- Рисование — одно из моих хобби. Vẽ vời là một trong số những sở thích của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13895455
- Тебе нужно какое-нибудь хобби. Bạn cần một sở thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12383079
- Вам нужно какое-нибудь хобби. Bạn cần một sở thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12383080
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
хобби nghĩa là gì?
хобби (danh từ) nghĩa là sở thích.
хобби đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хо́бби (phiên âm Latinh xóbbi, IPA [ˈxobʲ(ː)ɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.