TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хо́бот

giống đựcbất động vật
xóbot[ˈxobət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хо́бот chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хо́бот nghĩa là cái vòi.

Nghĩa của хо́бот

Danh từ

  1. Cái vòi.
    • хо́бот слона́[cái] vòi voi
  2. quân sự орудия Càng pháo, càng đại liên.

Biến cách của хо́бот (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хо́ботхо́боты
Sinh cách кого? чего?хо́ботахо́ботов
Tặng cách кому? чему?хо́ботухо́ботам
Đối cách кого? что?хо́ботхо́боты
Công cụ cách кем? чем?хо́ботомхо́ботами
Giới cách о ком? о чём?хо́ботехо́ботах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хобот nghĩa là gì?

хобот (danh từ) nghĩa là cái vòi.

хобот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хо́бот (phiên âm Latinh xóbot, IPA [ˈxobət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.