хо́бот
giống đựcbất động vật
xóbot[ˈxobət]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хо́бот chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хо́бот nghĩa là cái vòi.
Nghĩa của хо́бот
Danh từ
- Cái vòi.
- хо́бот слона́[cái] vòi voi
- quân sự орудия Càng pháo, càng đại liên.
Biến cách của хо́бот (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хо́бот | хо́боты |
| Sinh cách кого? чего? | хо́бота | хо́ботов |
| Tặng cách кому? чему? | хо́боту | хо́ботам |
| Đối cách кого? что? | хо́бот | хо́боты |
| Công cụ cách кем? чем? | хо́ботом | хо́ботами |
| Giới cách о ком? о чём? | хо́боте | хо́ботах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хобот nghĩa là gì?
хобот (danh từ) nghĩa là cái vòi.
хобот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хо́бот (phiên âm Latinh xóbot, IPA [ˈxobət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.