TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хобото́к

giống đựcbất động vật
xobotók[xəbɐˈtok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хобото́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хобото́к nghĩa là vòi.

Nghĩa của хобото́к

Danh từ

  1. у насекомых [cái] vòi.

Biến cách của хобото́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хобото́кхоботки́
Sinh cách кого? чего?хоботка́хоботко́в
Tặng cách кому? чему?хоботку́хоботка́м
Đối cách кого? что?хобото́кхоботки́
Công cụ cách кем? чем?хоботко́мхоботка́ми
Giới cách о ком? о чём?хоботке́хоботка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хоботок nghĩa là gì?

хоботок (danh từ) nghĩa là vòi.

хоботок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хобото́к (phiên âm Latinh xobotók, IPA [xəbɐˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.