TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хо́веркрафт

xóverkraft[ˈxovʲɪrkrəft] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хо́веркрафт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хо́веркрафт nghĩa là ca nô đệm khí.

Nghĩa của хо́веркрафт

Danh từ

  1. Ca nô đệm khí.

Biến cách của хо́веркрафт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хо́веркрафтхо́веркрафты
Sinh cách кого? чего?хо́веркрафтахо́веркрафтов
Tặng cách кому? чему?хо́веркрафтухо́веркрафтам
Đối cách кого? что?хо́веркрафтхо́веркрафты
Công cụ cách кем? чем?хо́веркрафтомхо́веркрафтами
Giới cách о ком? о чём?хо́веркрафтехо́веркрафтах

Câu hỏi thường gặp

ховеркрафт nghĩa là gì?

ховеркрафт (danh từ) nghĩa là ca nô đệm khí.

ховеркрафт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хо́веркрафт (phiên âm Latinh xóverkraft, IPA [ˈxovʲɪrkrəft]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.