хо́веркрафт
xóverkraft[ˈxovʲɪrkrəft]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хо́веркрафт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хо́веркрафт nghĩa là ca nô đệm khí.
Nghĩa của хо́веркрафт
Danh từ
- Ca nô đệm khí.
Biến cách của хо́веркрафт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хо́веркрафт | хо́веркрафты |
| Sinh cách кого? чего? | хо́веркрафта | хо́веркрафтов |
| Tặng cách кому? чему? | хо́веркрафту | хо́веркрафтам |
| Đối cách кого? что? | хо́веркрафт | хо́веркрафты |
| Công cụ cách кем? чем? | хо́веркрафтом | хо́веркрафтами |
| Giới cách о ком? о чём? | хо́веркрафте | хо́веркрафтах |
Câu hỏi thường gặp
ховеркрафт nghĩa là gì?
ховеркрафт (danh từ) nghĩa là ca nô đệm khí.
ховеркрафт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хо́веркрафт (phiên âm Latinh xóverkraft, IPA [ˈxovʲɪrkrəft]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.