хо́дики
giống đựcbất động vật
xódiki[ˈxodʲɪkʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хо́дики chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хо́дики nghĩa là đồng hồ quả lắc.
Nghĩa của хо́дики
Danh từ
- [Cái, chiếc] đồng hồ quả lắc.
Biến cách của хо́дики (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | хо́дики |
| Sinh cách кого? чего? | хо́диков |
| Tặng cách кому? чему? | хо́дикам |
| Đối cách кого? что? | хо́дики |
| Công cụ cách кем? чем? | хо́диками |
| Giới cách о ком? о чём? | хо́диках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ходики nghĩa là gì?
ходики (danh từ) nghĩa là đồng hồ quả lắc.
ходики đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хо́дики (phiên âm Latinh xódiki, IPA [ˈxodʲɪkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.