TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хо́дики

giống đựcbất động vật
xódiki[ˈxodʲɪkʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хо́дики chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хо́дики nghĩa là đồng hồ quả lắc.

Nghĩa của хо́дики

Danh từ

  1. [Cái, chiếc] đồng hồ quả lắc.

Biến cách của хо́дики (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?хо́дики
Sinh cách кого? чего?хо́диков
Tặng cách кому? чему?хо́дикам
Đối cách кого? что?хо́дики
Công cụ cách кем? чем?хо́диками
Giới cách о ком? о чём?хо́диках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ходики nghĩa là gì?

ходики (danh từ) nghĩa là đồng hồ quả lắc.

ходики đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хо́дики (phiên âm Latinh xódiki, IPA [ˈxodʲɪkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.