TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ходи́ть

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xodítʹ[xɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ходи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ходи́ть nghĩa là đi, đi bộ.

Nghĩa của ходи́ть

Động từ

  1. Đi.
  2. Đi bộ.
  3. Tham gia.

Cặp thể của ходи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ходи́ть

NgôiHiện tại
яхожу́
тыхо́дишь
он / она́ / оно́хо́дит
мыхо́дим
выхо́дите
они́хо́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ходить.

Quá khứ

Giống đực (он)ходи́л
Giống cái (она́)ходи́ла
Giống trung (оно́)ходи́ло
Số nhiều (они́)ходи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ходи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ходи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ходи́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của ходи́ть

Câu ví dụ với ходи́ть

  • Мы любим ходить плавать. Chúng tôi thích đi bơi.Tatoeba #13758918
  • Я всегда хожу в школу пешком. Tôi luôn đi bộ đến trường.Tatoeba #1555730
  • Люблю ходить с отцом на рыбалку. Tôi thích đi câu cá với bố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3528311
  • Старайся как можно больше ходить пешком. Hãy cố đi bộ nhiều nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7942828
  • Я люблю осенью ходить в свитере. Tôi thích mặc áo len vào mùa thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11325863
  • Я люблю ходить в кино. Tôi thích đi xem phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374368
  • Хватит ходить вокруг да около. Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423134
  • Я терпеть не могу ходить по магазинам. Tôi ghét đi mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3520454

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ходить nghĩa là gì?

ходить (động từ) nghĩa là đi, đi bộ.

ходить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ходи́ть (phiên âm Latinh xodítʹ, IPA [xɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.