TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хода́тайство

giống trungbất động vật
xodátajstvo[xɐˈdatəjstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хода́тайство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хода́тайство nghĩa là yêu cầu, nài xin, giấy cầu.

Nghĩa của хода́тайство

Danh từ

  1. действие [sự, lời] yêu cầu, nài xin, xin.
  2. документ Giấy (công văn, đơn, thư) cầu.

Biến cách của хода́тайство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хода́тайствохода́тайства
Sinh cách кого? чего?хода́тайствахода́тайств
Tặng cách кому? чему?хода́тайствухода́тайствам
Đối cách кого? что?хода́тайствохода́тайства
Công cụ cách кем? чем?хода́тайствомхода́тайствами
Giới cách о ком? о чём?хода́тайствехода́тайствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của хода́тайство

Câu hỏi thường gặp

ходатайство nghĩa là gì?

ходатайство (danh từ) nghĩa là yêu cầu, nài xin, giấy cầu.

ходатайство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хода́тайство (phiên âm Latinh xodátajstvo, IPA [xɐˈdatəjstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.