ходо́к
Dấu sắc trên ходо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ходо́к nghĩa là người đi bộ, khách bộ hành.
Nghĩa của ходо́к
Danh từ
- пешеход Người đi bộ, khách bộ hành.
- уст.[người] đại biểu nông dân, đại biểu
Biến cách của ходо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ходо́к | ходоки́ |
| Sinh cách кого? чего? | ходока́ | ходоко́в |
| Tặng cách кому? чему? | ходоку́ | ходока́м |
| Đối cách кого? что? | ходока́ | ходоко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | ходоко́м | ходока́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ходоке́ | ходока́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
ходок nghĩa là gì?
ходок (danh từ) nghĩa là người đi bộ, khách bộ hành.
ходок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ходо́к (phiên âm Latinh xodók, IPA [xɐˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.