TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ходо́к

giống đựcđộng vật
xodók[xɐˈdok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ходо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ходо́к nghĩa là người đi bộ, khách bộ hành.

Nghĩa của ходо́к

Danh từ

  1. пешеход Người đi bộ, khách bộ hành.
    • уст.[người] đại biểu nông dân, đại biểu

Biến cách của ходо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ходо́кходоки́
Sinh cách кого? чего?ходока́ходоко́в
Tặng cách кому? чему?ходоку́ходока́м
Đối cách кого? что?ходока́ходоко́в
Công cụ cách кем? чем?ходоко́мходока́ми
Giới cách о ком? о чём?ходоке́ходока́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ходок nghĩa là gì?

ходок (danh từ) nghĩa là người đi bộ, khách bộ hành.

ходок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ходо́к (phiên âm Latinh xodók, IPA [xɐˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.