ходьба́
giống cáibất động vật
xodʹbá[xɐdʲˈba]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ходьба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ходьба́ nghĩa là sự đi, đi bộ.
Nghĩa của ходьба́
Danh từ
- Sự đi, đi bộ; (thể thao) [môn] đi bộ.
- в пяти́ мину́тах ходьбы́năm phút đi bộ, đi bộ [trong] năm phút
Biến cách của ходьба́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ходьба́ |
| Sinh cách кого? чего? | ходьбы́ |
| Tặng cách кому? чему? | ходьбе́ |
| Đối cách кого? что? | ходьбу́ |
| Công cụ cách кем? чем? | ходьбо́й |
| Giới cách о ком? о чём? | ходьбе́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ходьба nghĩa là gì?
ходьба (danh từ) nghĩa là sự đi, đi bộ.
ходьба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ходьба́ (phiên âm Latinh xodʹbá, IPA [xɐdʲˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.