TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ходьба́

giống cáibất động vật
xodʹbá[xɐdʲˈba] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ходьба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ходьба́ nghĩa là sự đi, đi bộ.

Nghĩa của ходьба́

Danh từ

  1. Sự đi, đi bộ; (thể thao) [môn] đi bộ.
    • в пяти́ мину́тах ходьбы́năm phút đi bộ, đi bộ [trong] năm phút

Biến cách của ходьба́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ходьба́
Sinh cách кого? чего?ходьбы́
Tặng cách кому? чему?ходьбе́
Đối cách кого? что?ходьбу́
Công cụ cách кем? чем?ходьбо́й
Giới cách о ком? о чём?ходьбе́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ходьба nghĩa là gì?

ходьба (danh từ) nghĩa là sự đi, đi bộ.

ходьба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ходьба́ (phiên âm Latinh xodʹbá, IPA [xɐdʲˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.