TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ходу́ля

giống cáibất động vật
xodúlja[xɐˈdulʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ходу́ля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ходу́ля nghĩa là cà kheo.

Nghĩa của ходу́ля

Danh từ

  1. Cà kheo.

Biến cách của ходу́ля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ходу́ляходу́ли
Sinh cách кого? чего?ходу́лиходу́лей
Tặng cách кому? чему?ходу́леходу́лям
Đối cách кого? что?ходу́люходу́ли
Công cụ cách кем? чем?ходу́лейходу́лями
Giới cách о ком? о чём?ходу́леходу́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ходуля nghĩa là gì?

ходуля (danh từ) nghĩa là cà kheo.

ходуля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ходу́ля (phiên âm Latinh xodúlja, IPA [xɐˈdulʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.