хозя́йка
Dấu sắc trên хозя́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хозя́йка nghĩa là nữ chủ nhân, bà chủ, bà nội trợ.
Nghĩa của хозя́йка
Danh từ
- собственница, владелица Nữ chủ nhân, bà chủ.
- ведущая хозяйство Bà nội trợ.
- глава дома, семьи Bà chủ nhà.
- дома́шняя хозяйкаbà nội trợ
- сестра́-~[bà, chị, người] quản lý
Biến cách của хозя́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хозя́йка | хозя́йки |
| Sinh cách кого? чего? | хозя́йки | хозя́ек |
| Tặng cách кому? чему? | хозя́йке | хозя́йкам |
| Đối cách кого? что? | хозя́йку | хозя́ек |
| Công cụ cách кем? чем? | хозя́йкой | хозя́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | хозя́йке | хозя́йках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với хозя́йка
- Он вёл себя будто хозяин. Anh ta làm như mình làm chủ nơi này vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1509891
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
хозяйка nghĩa là gì?
хозяйка (danh từ) nghĩa là nữ chủ nhân, bà chủ, bà nội trợ.
хозяйка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хозя́йка (phiên âm Latinh xozjájka, IPA [xɐˈzʲæjkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.