хозя́йничанье
Dấu sắc trên хозя́йничанье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хозя́йничанье nghĩa là quản lý, quản trị, điều hành việc nhà, làm việc nội trợ.
Nghĩa của хозя́йничанье
Danh từ
- рукаводство, заводом, цехом и т. п. [sự] quản lý, quản trị, quản đốc.
- ведение домашнего хозяйства [sự] điều hành việc nhà, làm việc nội trợ.
- самоуправство [sự] lộng hành, hoành hành, làm vương làm tướng, làm mưa làm gió.
Biến cách của хозя́йничанье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хозя́йничанье | хозя́йничанья |
| Sinh cách кого? чего? | хозя́йничанья | хозя́йничаний |
| Tặng cách кому? чему? | хозя́йничанью | хозя́йничаньям |
| Đối cách кого? что? | хозя́йничанье | хозя́йничанья |
| Công cụ cách кем? чем? | хозя́йничаньем | хозя́йничаньями |
| Giới cách о ком? о чём? | хозя́йничанье | хозя́йничаньях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хозяйничанье nghĩa là gì?
хозяйничанье (danh từ) nghĩa là quản lý, quản trị, điều hành việc nhà, làm việc nội trợ.
хозяйничанье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хозя́йничанье (phiên âm Latinh xozjájničanʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.