TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хозя́йничанье

giống trungbất động vật
xozjájničanʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хозя́йничанье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хозя́йничанье nghĩa là quản lý, quản trị, điều hành việc nhà, làm việc nội trợ.

Nghĩa của хозя́йничанье

Danh từ

  1. рукаводство, заводом, цехом и т. п. [sự] quản lý, quản trị, quản đốc.
  2. ведение домашнего хозяйства [sự] điều hành việc nhà, làm việc nội trợ.
  3. самоуправство [sự] lộng hành, hoành hành, làm vương làm tướng, làm mưa làm gió.

Biến cách của хозя́йничанье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хозя́йничаньехозя́йничанья
Sinh cách кого? чего?хозя́йничаньяхозя́йничаний
Tặng cách кому? чему?хозя́йничаньюхозя́йничаньям
Đối cách кого? что?хозя́йничаньехозя́йничанья
Công cụ cách кем? чем?хозя́йничаньемхозя́йничаньями
Giới cách о ком? о чём?хозя́йничаньехозя́йничаньях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хозяйничанье nghĩa là gì?

хозяйничанье (danh từ) nghĩa là quản lý, quản trị, điều hành việc nhà, làm việc nội trợ.

хозяйничанье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хозя́йничанье (phiên âm Latinh xozjájničanʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.